距离产生美
Phồn thể: 距離產生美
jù lí chǎn shēng měi
Âm Hán Việt: cự ly sản sinh mỹ
1.xa cách để lòng thêm thương
absence makes the heart grow fonder
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác