跑跑颠颠
Phồn thể: 跑跑顛顛
pǎo pǎo diān diān
Âm Hán Việt: bào bào điên điên
1.làm việc tất bật
2.luôn di chuyển
3.chạy quanh lo liệu nhiều việc
to work hectically · to be on the go · to run around attending to various tasks
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác