跑堂儿的
Phồn thể: 跑堂兒的
pǎo táng r de
Âm Hán Việt: bào đường nhi đích
1.bồi bàn
waiter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 跑堂兒的
pǎo táng r de
Âm Hán Việt: bào đường nhi đích
1.bồi bàn
waiter
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác