跌跌撞撞
diē die zhuàng zhuàng
Âm Hán Việt: trượt trượt tràng tràng
1.loạng choạng bước đi
to stagger along
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácdiē die zhuàng zhuàng
Âm Hán Việt: trượt trượt tràng tràng
1.loạng choạng bước đi
to stagger along
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác