跋胡疐尾
bá hú zhì wěi
Âm Hán Việt: bạt hồ chí vĩ
(idiom, from Book of Songs) unable to advance or retreat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácbá hú zhì wěi
Âm Hán Việt: bạt hồ chí vĩ
(idiom, from Book of Songs) unable to advance or retreat
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác