跋山涉水
bá shān shè shuǐ
Âm Hán Việt: bạt sơn thiệp thuỷ
1.vượt núi băng sông (thành ngữ)
to travel over land and water (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác