趋炎附势
Phồn thể: 趨炎附勢
qū yán fù shì
Âm Hán Việt: xu viêm phụ thế
1.nịnh hót lấy lòng (thành ngữ); bợ đỡ người có quyền
2.lèo lái xã hội
to curry favor (idiom); playing up to those in power · social climbing
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác