趋化作用
Phồn thể: 趨化作用
qū huà zuò yòng
Âm Hán Việt: xu hoá tác dụng
1.hoá hướng động (sự di chuyển của bạch cầu dưới tác động hoá học)
chemotaxis (movement of leukocytes under chemical stimulus)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác