越野赛跑
Phồn thể: 越野賽跑
yuè yě sài pǎo
Âm Hán Việt: việt dã tái bào
1.chạy việt dã
cross-country running
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 越野賽跑
yuè yě sài pǎo
Âm Hán Việt: việt dã tái bào
1.chạy việt dã
cross-country running
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác