越演越烈
yuè yǎn yuè liè
Âm Hán Việt: việt diễn việt liệt
1.ngày càng căng thẳng
2.ngày càng tồi tệ
3.bắt đầu hoành hành
to be intensifying · to be getting worse and worse · to start to run rampant
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác