超额利润
Phồn thể: 超額利潤
chāo é lì rùn
Âm Hán Việt: siêu ngạch lợi nhuận
1.lợi nhuận siêu ngạch
2.lợi nhuận vượt mức
superprofit · excess profit
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác