超距作用
chāo jù zuò yòng
Âm Hán Việt: siêu cự tác dụng
1.tác động từ xa (ví dụ: lực hấp dẫn)
action at a distance (e.g. gravitational force)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác