超级链接
Phồn thể: 超級鏈接
chāo jí liàn jiē
Âm Hán Việt: siêu cấp liên tiếp
1.siêu liên kết (trong HTML)
hyperlink (in HTML)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác