超级大国
Phồn thể: 超級大國
chāo jí dà guó
Âm Hán Việt: siêu cấp đại quốc
1.cường quốc
superpower (nation)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 超級大國
chāo jí dà guó
Âm Hán Việt: siêu cấp đại quốc
1.cường quốc
superpower (nation)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác