超级名模
Phồn thể: 超級名模
chāo jí míng mó
Âm Hán Việt: siêu cấp danh mô
supermodel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 超級名模
chāo jí míng mó
Âm Hán Việt: siêu cấp danh mô
supermodel
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác