超级传播者
Phồn thể: 超級傳播者
chāo jí chuán bō zhě
Âm Hán Việt: siêu cấp truyền bá giả
1.siêu lây nhiễm (dịch tễ học)
super spreader (epidemiology)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác