超现实主义
Phồn thể: 超現實主義
chāo xiàn shí zhǔ yì
Âm Hán Việt: siêu hiện thực chủ nghĩa
1.chủ nghĩa siêu thực
surrealism
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác