超声波检查
Phồn thể: 超聲波檢查
chāo shēng bō jiǎn chá
Âm Hán Việt: siêu thanh ba kiểm tra
1.siêu âm chẩn đoán
2.quét siêu âm
echography · ultrasound scan
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác