超国民待遇
Phồn thể: 超國民待遇
chāo guó mín dài yù
Âm Hán Việt: siêu quốc dân đãi ngộ
(law) privileges granted to foreigners exceeding those accorded to nationals of the host country (cf. 国民待遇, national treatment)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác