超前瞄准
Phồn thể: 超前瞄準
chāo qián miáo zhǔn
Âm Hán Việt: siêu tiền miêu chuẩn
1.nhắm trước mục tiêu di động
to aim in front of a moving target
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác