超前消费
Phồn thể: 超前消費
chāo qián xiāo fèi
Âm Hán Việt: siêu tiền tiêu phí
1.tiêu dùng quá mức; chi tiêu vượt khả năng
excessive consumption; spending beyond one's means
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác