趁热打铁
Phồn thể: 趁熱打鐵
chèn rè dǎ tiě
Âm Hán Việt: sấn nhiệt đả thiết
1.rèn khi sắt còn nóng
to strike while the iron is hot
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác