起泡沫
qǐ pào mò
Âm Hán Việt: khởi phao mạt
1.sủi bọt
2.nổi bong bóng
3.sôi bọt (vì tức giận)
4.sôi sục
to emit bubbles · to bubble · to foam (with rage) · to seethe
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác