赶尽杀绝
Phồn thể: 趕盡殺絕
gǎn jìn shā jué
Âm Hán Việt: cản tận sát tuyệt
1.giết đến người cuối cùng (thành ngữ)
2.tiêu diệt
3.loại trừ
4.tàn nhẫn
to kill to the last one (idiom) · to exterminate · to eradicate · ruthless
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác