走马到任
Phồn thể: 走馬到任
zǒu mǎ dào rèn
Âm Hán Việt: tẩu mã đáo nhiệm
1.xem 走马上任
see 走马上任
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 走馬到任
zǒu mǎ dào rèn
Âm Hán Việt: tẩu mã đáo nhiệm
1.xem 走马上任
see 走马上任
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác