走马上任
Phồn thể: 走馬上任
zǒu mǎ shàng rèn
Âm Hán Việt: tẩu mã thượng nhiệm
1.(thành ngữ) nhậm chức; đảm nhận vị trí
(idiom) to take office; to assume a post
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác