走桃花运
Phồn thể: 走桃花運
zǒu táo huā yùn
Âm Hán Việt: tẩu đào hoa vận
1.gặp vận đào hoa (thành ngữ)
to have luck with the ladies (idiom)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác