赫拉克利特
Hè lā kè lì tè
Âm Hán Việt: hách lạp khắc lợi đặc
1.Heraclitus (535-475 TCN), triết gia tiền Socrates
Heraclitus (535-475 BC), pre-Socratic philosopher
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác