赫尔穆特
Phồn thể: 赫爾穆特
Hè ěr mù tè
Âm Hán Việt: hách nhĩ mục đặc
1.Helmut (tên)
Helmut (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 赫爾穆特
Hè ěr mù tè
Âm Hán Việt: hách nhĩ mục đặc
1.Helmut (tên)
Helmut (name)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác