赫塞哥维纳
Phồn thể: 赫塞哥維納
Hè sè gē wéi nà
Âm Hán Việt: hách tắc ca duy nạp
1.Herzegovina (Đài Loan)
(Tw) Herzegovina
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác