赤道雨林
chì dào yǔ lín
Âm Hán Việt: xích đạo vũ lâm
1.rừng mưa xích đạo
equatorial rain forest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácchì dào yǔ lín
Âm Hán Việt: xích đạo vũ lâm
1.rừng mưa xích đạo
equatorial rain forest
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác