赤诚相见
Phồn thể: 赤誠相見
chì chéng xiàng jiàn
Âm Hán Việt: xích thành tướng kiến
1.chia sẻ thẳng thắn và chân thành
candidly sharing confidences
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác