赤藓糖醇
Phồn thể: 赤蘚糖醇
chì xiǎn táng chún
Âm Hán Việt: xích tiển đường thuần
1.erythritol, một loại cồn đường
erythritol, a sugar alcohol
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác