赤膊上阵
Phồn thể: 赤膊上陣
chì bó shàng zhèn
Âm Hán Việt: xích bác thượng trận
1.nghĩa đen: xung trận mà không mặc áo (thành ngữ)
2.nghĩa bóng: làm hết sức mình
3.ra mặt trực tiếp
lit. to go into battle bare-breasted (idiom) · fig. to go all out · to come out in the open
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác