赤脚律师
Phồn thể: 赤腳律師
chì jiǎo lǜ shī
Âm Hán Việt: xích cước luật sư
1.luật sư chân đất
2.luật sư cơ sở
barefoot lawyer · grassroots lawyer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác