赤脚医生
Phồn thể: 赤腳醫生
chì jiǎo yī shēng
Âm Hán Việt: xích cước y sinh
1.bác sĩ chân đất
2.nông dân được đào tạo y tế cơ bản (Trung Quốc)
barefoot doctor · farmer with paramedical training (PRC)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác