赞不绝口
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
zàn bù jué kǒu
Âm Hán Việt: tán bất tuyệt khẩu
HSK 7-9
1.khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi đến tận mây xanh
to praise without cease (idiom); praise sb to high heaven
động từbộ 贝
zàn bù jué kǒu
Âm Hán Việt: tán bất tuyệt khẩu
HSK 7-9
1.khen ngợi không ngớt (thành ngữ); khen ngợi ai đó tới tận mây xanh
to praise without cease (idiom); praise sb to high heaven
động từbộ 贝
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác