赛车女郎
Phồn thể: 賽車女郎
sài chē nǚ láng
Âm Hán Việt: tái xa nữ lang
1.cô gái đường đua
2.cô gái paddock
3.cô gái cầm bảng
pit babe · paddock girl · grid girl
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác