赚钱
Phồn thể: 賺錢
zhuàn qián
Âm Hán Việt: trám tiền
HSK 6
1.kiếm tiền
2.kiếm lời
to earn money · moneymaking
động từtính từbộ 贝
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác