赎罪日战争
Phồn thể: 贖罪日戰爭
Shú zuì rì zhàn zhēng
Âm Hán Việt: chuộc tội nhật chiến tranh
1.cuộc chiến Yom Kippur tháng 10 năm 1973 giữa Israel và các nước láng giềng Ả Rập
the Yom Kippur war of October 1973 between Israel and her Arab neighbors
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác