赌上一局
Phồn thể: 賭上一局
dǔ shàng yī jú
Âm Hán Việt: đổ thượng nhất cục
1.tham gia trò may rủi
2.đánh cược
3.đặt cược
to engage in a game of chance · to gamble · to make a bet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác