资用
Phồn thể: 資用
zī yòng
Âm Hán Việt: tư dụng
1.(vật lý) khả dụng
(physics) available
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 資用
zī yòng
Âm Hán Việt: tư dụng
1.(vật lý) khả dụng
(physics) available
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác