资本外逃
Phồn thể: 資本外逃
zī běn wài táo
Âm Hán Việt: tư bản ngoại đào
1.dòng vốn chảy ra
outflow of capital
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 資本外逃
zī běn wài táo
Âm Hán Việt: tư bản ngoại đào
1.dòng vốn chảy ra
outflow of capital
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác