资料链结层
Phồn thể: 資料鏈結層
zī liào liàn jié céng
Âm Hán Việt: tư liệu liên kết tầng
1.tầng liên kết dữ liệu
data link layer
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác