资料仓储
Phồn thể: 資料倉儲
zī liào cāng chǔ
Âm Hán Việt: tư liệu thương trữ
1.kho dữ liệu (tin học)
data warehouse (computing)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác