资产阶级右派
Phồn thể: 資產階級右派
zī chǎn jiē jí yòu pài
Âm Hán Việt: tư sản giai cấp hữu phái
1.phe hữu phái tư sản (đặc biệt trong phong trào chống hữu khuynh 1957-58)
bourgeois rightist faction (esp. during anti-rightist movement of 1957-58)
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác