资产负债表
Phồn thể: 資產負債表
zī chǎn fù zhài biǎo
Âm Hán Việt: tư sản phụ trái biểu
1.bảng cân đối kế toán
balance sheet
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác