资产担保证券
Phồn thể: 資產擔保證券
zī chǎn dān bǎo zhèng quàn
Âm Hán Việt: tư sản đảm bảo chứng khoán
1.chứng khoán bảo đảm bằng tài sản
2.ABS
asset-backed security · ABS
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác