资产剥离
Phồn thể: 資產剝離
zī chǎn bō lí
Âm Hán Việt: tư sản bác ly
1.thanh lý tài sản
asset stripping
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khácPhồn thể: 資產剝離
zī chǎn bō lí
Âm Hán Việt: tư sản bác ly
1.thanh lý tài sản
asset stripping
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác