赃
2 âm đọc — mỗi âm một nghĩa khác nhau
zāng
Âm Hán Việt: tang
1.hàng ăn cắp; đồ cướp được; chiến lợi phẩm
stolen goods; loot; spoils
zāng
Âm Hán Việt: tang
1.biến thể của 赃
variant of 赃
Từ điển hiện có 124.733 mục, dịch nghĩa bằng máy. Nét viết, mẹo nhớ theo bộ thủ và câu ví dụ chưa có trong nguồn dữ liệu này.
← Tra từ khác